Honda SH350i

Honda Air Blade 125/150 (Phiên bản giới hạn)

Honda Super Cub C125 2021

Honda Wave Alpha 110 Phiên bản Giới Hạn

Honda SH125i/150i 2022

Honda CBR150R

Honda Future 125 FI 2021

Bản giới hạn Chất vô hạn

Honda Wave Alpha 110cc 2020

Air Blade 125cc 2020

Honda Sh Mode 125cc 2021

Honda Vision 2020

Honda Blade 110 2021

Honda CB300R

Honda SH125i/150i 2020

Honda Future 125 FI 2020

Honda MSX 2020

PCX HYBRID

Honda SH300I 2019

Honda CB150R ABS

Honda LEAD 125CC 2019

Honda Blade 110 2019

Honda Super Cub C125 2018

Honda Rebel 300 mang phong cách thiết kế đầy cảm hứng

Fanpage


SYM ELITE 50 (PHIÊN BẢN ĐẶC BIỆT)

Elite 50 là một trong những mẫu xe có dung tích động cơ 50 cc đang được bán chính hãng tại Việt Nam. Mẫu xe này sẽ phù hợp cho học sinh từ 16 tuổi điều khiển phương tiện cơ giới không cần bằng lái hoặc những chị em, người lớn tuổi cần một chiếc xe nhẹ nhàng, dễ điều khiển để đi lại hàng ngày.

Ổ KHÓA 4 TRONG 1
Ổ khóa đa chức năng gồm: công tắc, khóa cổ, mở nắp xăng, khóa từ chống trộm.

NẮP XĂNG BÊN NGOÀI TIỆN LỢI
Nắp xăng đặt bên ngoài ở phía sau yên xe, thêm tiện lợi cho người sử dụng.

ĐỘNG CƠ TIÊU CHUẨN
Các chi tiết động cơ thiết kế đồng bộ, theo tiêu chuẩn kỹ thuật cao, cho công suất vận hành ổn định, tiết kiệm xăng, tuổi thọ cao và sức tải mạnh mẽ.

SÀN ĐỂ CHÂN THOÁI MÁI
Sàn để chân rộng và phẳng, tạo cảm giác thoải mái cho người lái xe.

MÓC TREO ĐỒ HỮU DỤNG
Một thiết kế đơn giản giúp treo những vật dụng cá nhân cần thiết khác.

CỐP XE RỘNG
Cốp dưới yên xe lớn chứa được 2 mũ bảo hiểm nửa đầu và những thứ linh tinh khác.

HỆ THỐNG ĐÈN ĐỘC ĐÁO
Đèn pha trước và đèn sau thiết kế pha trộn giữa phong cách hiện đại và cổ điển tạo nên tính độc đáo cho xe.

MẶT ĐỒNG HỒ TINH TẾ
Mặt đồng hồ thiết kế pha trộn giữa nét hiện đại và cổ điển tạo vẻ quyến rũ cho xe.

GÁC CHÂN SAU TỰ GẤP
Gác chân sau tự gấp, liền lạc với thân xe, tăng vẻ đẹp và tiện lợi cho người sử dụng.

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model Elite 50
Dài - Rộng - Cao 1.725 x 650 x 1025mm
Khoảng cách gầm 100mmm
Khoảng cách 2 trục 1230 mm
Tổng trọng lượng khô/Tải trọng 84kg/130kg
Độ cao yên xe 740mm
Động cơ 4 thì
Nhiên liệu sử dụng Xăng không chì (trên 92)
Dung tích bình xăng 4.5L
Phân khối 49.5cc
Mức hao xăng 1.88L/100km
Công suất tối đa 2.7kw/8000 rpm
Momen cực đại 3.4kgf.m/ 7000 rpm
Hệ thống thắng trước Phanh trống (đùm)
Hệ thống thắng sau Phanh trống (đùm)
Hệ thống khởi động Đề/đạp
Hệ thống truyền động Tự động vô cấp
Phuộc trước Thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ
Vỏ/lốp trước Không ruột 90/90-10
Vỏ/lốp sau Không ruột 90/90-10
Đèn pha 12V-35W/35W
Đèn định vị trước 12V-5W
Đèn sau, đèn thắng 12V-5W/21W
Đèn signal 12V-10W
Bảo hành 24 tháng hoặc 30.000km